Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 胡子

Từ ghép: 胡子 húzi

胡子
Nghĩa tiếng Việt
Râu / ria hoặc lông mặt / lông trên khuôn mặt / LT:撮[zuo3],根[gen1] / (khẩu ngữ) thổ phỉ
Âm Hán-Việt
HỒ TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 胡子

Từ 胡子 nghĩa là gì?

Từ ghép 胡子 (húzi) có nghĩa tiếng Việt là "Râu / ria hoặc lông mặt / lông trên khuôn mặt / LT:撮[zuo3],根[gen1] / (khẩu ngữ) thổ phỉ", âm Hán-Việt là HỒ TÍ.

Từ 胡子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 胡子 có pinyin là húzi (Hán-Việt: HỒ TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 胡子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 胡子 được tạo thành từ 2 chữ: 胡 (hú: liều lĩnh, dại dột;); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu