Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 胡子

Từ ghép: 胡子 húzi

胡子
Nghĩa tiếng Việt
Râu / ria hoặc lông mặt / lông trên khuôn mặt / LT:撮[zuo3],根[gen1] / (khẩu ngữ) thổ phỉ
Âm Hán-Việt
HỒ TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.