Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 自在

Từ ghép: 自在 zìzai

自在
Nghĩa tiếng Việt
Thoải mái; tự tại
Âm Hán-Việt
TỰ TẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.