Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 至今

Từ ghép: 至今 zhìjīn

至今
Nghĩa tiếng Việt
Cho đến nay / đến ngày hôm nay / cho đến bây giờ
Âm Hán-Việt
CHÍ KIM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 至今

Từ 至今 nghĩa là gì?

Từ ghép 至今 (zhìjīn) có nghĩa tiếng Việt là "Cho đến nay / đến ngày hôm nay / cho đến bây giờ", âm Hán-Việt là CHÍ KIM.

Từ 至今 đọc pinyin như thế nào?

Từ 至今 có pinyin là zhìjīn (Hán-Việt: CHÍ KIM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 至今 gồm những chữ Hán nào?

Từ 至今 được tạo thành từ 2 chữ: 至 (zhì: Chí: đến); 今 (jīn: Hôm nay).

Nguồn dữ liệu