Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 良好

Từ ghép: 良好 liánghǎo

良好
Nghĩa tiếng Việt
Tốt / thuận lợi / tốt đẹp
Âm Hán-Việt
LƯƠNG HÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 良好

Từ 良好 nghĩa là gì?

Từ ghép 良好 (liánghǎo) có nghĩa tiếng Việt là "Tốt / thuận lợi / tốt đẹp", âm Hán-Việt là LƯƠNG HÁO.

Từ 良好 đọc pinyin như thế nào?

Từ 良好 có pinyin là liánghǎo (Hán-Việt: LƯƠNG HÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 良好 gồm những chữ Hán nào?

Từ 良好 được tạo thành từ 2 chữ: 良 (liáng: tốt / rất / rất nhiều); 好 (hǎo: Tốt, Hay).

Nguồn dữ liệu