Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 良好

Từ ghép: 良好 liánghǎo

良好
Nghĩa tiếng Việt
Tốt / thuận lợi / tốt đẹp
Âm Hán-Việt
LƯƠNG HÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.