Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 节日

Từ ghép: 节日 jiérì

节日
Nghĩa tiếng Việt
Ngày lễ / lễ hội / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TIẾT NHẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 节日

Từ 节日 nghĩa là gì?

Từ ghép 节日 (jiérì) có nghĩa tiếng Việt là "Ngày lễ / lễ hội / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TIẾT NHẬT.

Từ 节日 đọc pinyin như thế nào?

Từ 节日 có pinyin là jiérì (Hán-Việt: TIẾT NHẬT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 节日 gồm những chữ Hán nào?

Từ 节日 được tạo thành từ 2 chữ: 节 (jié: Ngày lễ, đốt tre); 日 (rì: Ngày).

Nguồn dữ liệu