Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 英语

Từ ghép: 英语 Yīngyǔ

英语
Nghĩa tiếng Việt
Tiếng Anh
Âm Hán-Việt
ANH NGỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 英语

Từ 英语 nghĩa là gì?

Từ ghép 英语 (Yīngyǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Tiếng Anh", âm Hán-Việt là ANH NGỮ.

Từ 英语 đọc pinyin như thế nào?

Từ 英语 có pinyin là Yīngyǔ (Hán-Việt: ANH NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 英语 gồm những chữ Hán nào?

Từ 英语 được tạo thành từ 2 chữ: 英 (yīng: Anh: Anh (nước) / Vương Quốc Anh / viết tắt của 英國|英国); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).

Nguồn dữ liệu