Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 英雄

Từ ghép: 英雄 yīngxióng

英雄
Nghĩa tiếng Việt
Anh hùng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ANH HÙNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.