Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 苹果

Từ ghép: 苹果 píngguǒ

苹果
Nghĩa tiếng Việt
Quả táo / LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
Âm Hán-Việt
TẦN QUẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.