Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
草地
Từ ghép: 草地 cǎodì
草地
Nghĩa tiếng Việt
Bãi cỏ / đồng cỏ / thảm cỏ / cỏ nhân tạo / LT:片[pian4]
Âm Hán-Việt
THẢO ĐỊA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.