Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 落后

Từ ghép: 落后 luòhòu

落后
Nghĩa tiếng Việt
Tụt hậu / lạc hậu (về công nghệ, v.v.) / lạc hậu / thụt lùi
Âm Hán-Việt
LẠC HẬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.