Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 落后

Từ ghép: 落后 luòhòu

落后
Nghĩa tiếng Việt
Tụt hậu / lạc hậu (về công nghệ, v.v.) / lạc hậu / thụt lùi
Âm Hán-Việt
LẠC HẬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 落后

Từ 落后 nghĩa là gì?

Từ ghép 落后 (luòhòu) có nghĩa tiếng Việt là "Tụt hậu / lạc hậu (về công nghệ, v.v.) / lạc hậu / thụt lùi", âm Hán-Việt là LẠC HẬU.

Từ 落后 đọc pinyin như thế nào?

Từ 落后 có pinyin là luòhòu (Hán-Việt: LẠC HẬU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 落后 gồm những chữ Hán nào?

Từ 落后 được tạo thành từ 2 chữ: 落 (luò: Lạc: rơi, rụng); 后 (hòu: Sau).

Nguồn dữ liệu