Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 著作

Từ ghép: 著作 zhùzuò

著作
Nghĩa tiếng Việt
Viết / tác phẩm văn học / sách / bài viết / tác phẩm / LT:部[bu4]
Âm Hán-Việt
TRỨ TÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 著作

Từ 著作 nghĩa là gì?

Từ ghép 著作 (zhùzuò) có nghĩa tiếng Việt là "Viết / tác phẩm văn học / sách / bài viết / tác phẩm / LT:部[bu4]", âm Hán-Việt là TRỨ TÁC.

Từ 著作 đọc pinyin như thế nào?

Từ 著作 có pinyin là zhùzuò (Hán-Việt: TRỨ TÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 著作 gồm những chữ Hán nào?

Từ 著作 được tạo thành từ 2 chữ: 著 (zhù: để biết / để cho thấy / chứng minh / viết / sách / xuất sắc); 作 (zuò: Làm, công việc).

Nguồn dữ liệu