Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 葡萄酒
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 葡萄酒 (pútaojiǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Rượu (nho)", âm Hán-Việt là BỒ ĐÀO TỬU.
Từ 葡萄酒 có pinyin là pútaojiǔ (Hán-Việt: BỒ ĐÀO TỬU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 葡萄酒 được tạo thành từ 3 chữ: 葡 (pú: Bồ Đào Nha / người Bồ Đào Nha / viết tắt của 葡萄牙); 萄 (táo: dùng trong 葡萄); 酒 (jiǔ: Rượu).