Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 5 › 萄
Luyện viết chữ 萄 ngay
Chữ 萄 (táo) có nghĩa tiếng Việt là "dùng trong 葡萄".
Chữ 萄 có pinyin là táo. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 萄 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 5