Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 葡萄

Từ ghép: 葡萄 pútao

葡萄
Nghĩa tiếng Việt
Nho
Âm Hán-Việt
BỒ ĐÀO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.