Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 行业

Từ ghép: 行业 hángyè

行业
Nghĩa tiếng Việt
Ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh
Âm Hán-Việt
HÀNH NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.