Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 衣服

Từ ghép: 衣服 yīfu

衣服
Nghĩa tiếng Việt
Quần áo / LT:件[jian4],套[tao4]
Âm Hán-Việt
Y PHỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.