Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 西红柿

Từ ghép: 西红柿 xīhóngshì

西红柿
Nghĩa tiếng Việt
Cà chua / LT:隻|只[zhi1]
Âm Hán-Việt
TÂY HỒNG NIÊU / THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.