Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 西红柿

Từ ghép: 西红柿 xīhóngshì

西红柿
Nghĩa tiếng Việt
Cà chua / LT:隻|只[zhi1]
Âm Hán-Việt
TÂY HỒNG NIÊU / THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 西红柿

Từ 西红柿 nghĩa là gì?

Từ ghép 西红柿 (xīhóngshì) có nghĩa tiếng Việt là "Cà chua / LT:隻|只[zhi1]", âm Hán-Việt là TÂY HỒNG NIÊU / THỊ.

Từ 西红柿 đọc pinyin như thế nào?

Từ 西红柿 có pinyin là xīhóngshì (Hán-Việt: TÂY HỒNG NIÊU / THỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 西红柿 gồm những chữ Hán nào?

Từ 西红柿 được tạo thành từ 3 chữ: 西 (xī: Tây, đồ vật); 红 (hóng: Màu đỏ); 柿 (shì: quả hồng).

Nguồn dữ liệu