Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 西装

Từ ghép: 西装 xīzhuāng

西装
Nghĩa tiếng Việt
Bộ vest / quần áo kiểu phương Tây / LT:套[tao4]
Âm Hán-Việt
TÂY TRANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.