Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
见面
Từ ghép: 见面 jiànmiàn
见面
Nghĩa tiếng Việt
Gặp mặt; gặp nhau / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
KIẾN MIẾN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.