Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 见面

Từ ghép: 见面 jiànmiàn

见面
Nghĩa tiếng Việt
Gặp mặt; gặp nhau / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
KIẾN MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 见面

Từ 见面 nghĩa là gì?

Từ ghép 见面 (jiànmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Gặp mặt; gặp nhau / LT:次[ci4]", âm Hán-Việt là KIẾN MIẾN.

Từ 见面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 见面 có pinyin là jiànmiàn (Hán-Việt: KIẾN MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 见面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 见面 được tạo thành từ 2 chữ: 见 (jiàn: Thấy, gặp); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu