Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 视频

Từ ghép: 视频 shìpín

视频
Nghĩa tiếng Việt
Video
Âm Hán-Việt
THỊ TẦN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 视频

Từ 视频 nghĩa là gì?

Từ ghép 视频 (shìpín) có nghĩa tiếng Việt là "Video", âm Hán-Việt là THỊ TẦN.

Từ 视频 đọc pinyin như thế nào?

Từ 视频 có pinyin là shìpín (Hán-Việt: THỊ TẦN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 视频 gồm những chữ Hán nào?

Từ 视频 được tạo thành từ 2 chữ: 视 (shì: Nhìn, thị); 频 (pín: Tính thường xuyên;).

Nguồn dữ liệu