Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 解放

Từ ghép: 解放 jiěfàng

解放
Nghĩa tiếng Việt
Giải phóng / phóng thích / chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949 / LT: 次[ci4]
Âm Hán-Việt
GIẢI PHÓNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 解放

Từ 解放 nghĩa là gì?

Từ ghép 解放 (jiěfàng) có nghĩa tiếng Việt là "Giải phóng / phóng thích / chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949 / LT: 次[ci4]", âm Hán-Việt là GIẢI PHÓNG.

Từ 解放 đọc pinyin như thế nào?

Từ 解放 có pinyin là jiěfàng (Hán-Việt: GIẢI PHÓNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 解放 gồm những chữ Hán nào?

Từ 解放 được tạo thành từ 2 chữ: 解 (jiě: Mở ra, giải thích, giải quyết); 放 (fàng: Đặt, để, thả ra).

Nguồn dữ liệu