Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
警告
Từ ghép: 警告 jǐnggào
警告
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh báo / khuyên răn
Âm Hán-Việt
KHỂNH CÁO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.