Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 警告

Từ ghép: 警告 jǐnggào

警告
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh báo / khuyên răn
Âm Hán-Việt
KHỂNH CÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 警告

Từ 警告 nghĩa là gì?

Từ ghép 警告 (jǐnggào) có nghĩa tiếng Việt là "Cảnh báo / khuyên răn", âm Hán-Việt là KHỂNH CÁO.

Từ 警告 đọc pinyin như thế nào?

Từ 警告 có pinyin là jǐnggào (Hán-Việt: KHỂNH CÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 警告 gồm những chữ Hán nào?

Từ 警告 được tạo thành từ 2 chữ: 警 (jǐng: báo động / cảnh báo / cảnh sát); 告 (gào: Báo cáo, bảo cho biết).

Nguồn dữ liệu