Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 认定

Từ ghép: 认定 rèndìng

认定
Nghĩa tiếng Việt
Cho rằng (điều gì đó là đúng) / xác định (một sự thật) / xác định (một số lượng) / tin chắc / tin tưởng vững chắc / quyết tâm / nhận diện với
Âm Hán-Việt
NHẬN ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 认定

Từ 认定 nghĩa là gì?

Từ ghép 认定 (rèndìng) có nghĩa tiếng Việt là "Cho rằng (điều gì đó là đúng) / xác định (một sự thật) / xác định (một số lượng) / tin chắc / tin tưởng vững chắc / quyết tâm / nhận diện với", âm Hán-Việt là NHẬN ĐỊNH.

Từ 认定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 认定 có pinyin là rèndìng (Hán-Việt: NHẬN ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 认定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 认定 được tạo thành từ 2 chữ: 认 (rèn: Nhận); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu