Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
认定
Từ ghép: 认定 rèndìng
认定
Nghĩa tiếng Việt
Cho rằng (điều gì đó là đúng) / xác định (một sự thật) / xác định (một số lượng) / tin chắc / tin tưởng vững chắc / quyết tâm / nhận diện với
Âm Hán-Việt
NHẬN ĐỊNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.