Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 记住

Từ ghép: 记住 jìzhu

记住
Nghĩa tiếng Việt
Nhớ / ghi nhớ / học thuộc lòng
Âm Hán-Việt
KÍ TRÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 记住

Từ 记住 nghĩa là gì?

Từ ghép 记住 (jìzhu) có nghĩa tiếng Việt là "Nhớ / ghi nhớ / học thuộc lòng", âm Hán-Việt là KÍ TRÚ.

Từ 记住 đọc pinyin như thế nào?

Từ 记住 có pinyin là jìzhu (Hán-Việt: KÍ TRÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 记住 gồm những chữ Hán nào?

Từ 记住 được tạo thành từ 2 chữ: 记 (jì: Ghi, nhớ, ghi chép); 住 (zhù: Sống, ở).

Nguồn dữ liệu