Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
记载
Từ ghép: 记载 jìzǎi
记载
Nghĩa tiếng Việt
Ghi chép / ghi lại / tài liệu viết
Âm Hán-Việt
KÍ TẢI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.