Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 设置

Từ ghép: 设置 shèzhì

设置
Nghĩa tiếng Việt
Thiết lập; cài đặt
Âm Hán-Việt
THẾT TRÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 设置

Từ 设置 nghĩa là gì?

Từ ghép 设置 (shèzhì) có nghĩa tiếng Việt là "Thiết lập; cài đặt", âm Hán-Việt là THẾT TRÍ.

Từ 设置 đọc pinyin như thế nào?

Từ 设置 có pinyin là shèzhì (Hán-Việt: THẾT TRÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 设置 gồm những chữ Hán nào?

Từ 设置 được tạo thành từ 2 chữ: 设 (shè: Thết: thiết lập); 置 (zhì: Trí: lắp đặt).

Nguồn dữ liệu