Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 证明

Từ ghép: 证明 zhèngmíng

证明
Nghĩa tiếng Việt
Bằng chứng / chứng chỉ / giấy tờ tùy thân / lời chứng thực / LT:個|个[ge4] / chứng minh / làm chứng / xác nhận tính đúng đắn của
Âm Hán-Việt
CHỨNG MINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 证明

Từ 证明 nghĩa là gì?

Từ ghép 证明 (zhèngmíng) có nghĩa tiếng Việt là "Bằng chứng / chứng chỉ / giấy tờ tùy thân / lời chứng thực / LT:個|个[ge4] / chứng minh / làm chứng / xác nhận tính đúng đắn của", âm Hán-Việt là CHỨNG MINH.

Từ 证明 đọc pinyin như thế nào?

Từ 证明 có pinyin là zhèngmíng (Hán-Việt: CHỨNG MINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 证明 gồm những chữ Hán nào?

Từ 证明 được tạo thành từ 2 chữ: 证 (zhèng: Chứng: chứng minh; giấy tờ); 明 (míng: Ngày mai, Sáng).

Nguồn dữ liệu