Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 评估

Từ ghép: 评估 pínggū

评估
Nghĩa tiếng Việt
Đánh giá / sự đánh giá / ước lượng / định giá
Âm Hán-Việt
BÌNH CỔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 评估

Từ 评估 nghĩa là gì?

Từ ghép 评估 (pínggū) có nghĩa tiếng Việt là "Đánh giá / sự đánh giá / ước lượng / định giá", âm Hán-Việt là BÌNH CỔ.

Từ 评估 đọc pinyin như thế nào?

Từ 评估 có pinyin là pínggū (Hán-Việt: BÌNH CỔ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 评估 gồm những chữ Hán nào?

Từ 评估 được tạo thành từ 2 chữ: 评 (píng: Bình: thảo luận); 估 (gū: Đánh giá, ước tính).

Nguồn dữ liệu