Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 评估

Từ ghép: 评估 pínggū

评估
Nghĩa tiếng Việt
Đánh giá / sự đánh giá / ước lượng / định giá
Âm Hán-Việt
BÌNH CỔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.