Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 试题

Từ ghép: 试题 shìtí

试题
Nghĩa tiếng Việt
Câu hỏi thi / chủ đề kiểm tra
Âm Hán-Việt
THÍ ĐỀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 试题

Từ 试题 nghĩa là gì?

Từ ghép 试题 (shìtí) có nghĩa tiếng Việt là "Câu hỏi thi / chủ đề kiểm tra", âm Hán-Việt là THÍ ĐỀ.

Từ 试题 đọc pinyin như thế nào?

Từ 试题 có pinyin là shìtí (Hán-Việt: THÍ ĐỀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 试题 gồm những chữ Hán nào?

Từ 试题 được tạo thành từ 2 chữ: 试 (shì: Thử, thi cử); 题 (tí: Đề bài, câu hỏi).

Nguồn dữ liệu