Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 说明

Từ ghép: 说明 shuōmíng

说明
Nghĩa tiếng Việt
Giải thích / minh họa / chỉ ra / cho thấy / chứng minh / hướng dẫn / chú thích / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THUYẾT MINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.