Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 读书

Từ ghép: 读书 dúshū

读书
Nghĩa tiếng Việt
Đọc sách / học / học ở trường
Âm Hán-Việt
ĐỘC THƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 读书

Từ 读书 nghĩa là gì?

Từ ghép 读书 (dúshū) có nghĩa tiếng Việt là "Đọc sách / học / học ở trường", âm Hán-Việt là ĐỘC THƯ.

Từ 读书 đọc pinyin như thế nào?

Từ 读书 có pinyin là dúshū (Hán-Việt: ĐỘC THƯ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 读书 gồm những chữ Hán nào?

Từ 读书 được tạo thành từ 2 chữ: 读 (dú: Đọc); 书 (shū: Sách).

Nguồn dữ liệu