Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 谈判

Từ ghép: 谈判 tánpàn

谈判
Nghĩa tiếng Việt
Đàm phán / thương lượng / đàm thoại / hội nghị / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐÀM PHÁN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.