Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 谈判

Từ ghép: 谈判 tánpàn

谈判
Nghĩa tiếng Việt
Đàm phán / thương lượng / đàm thoại / hội nghị / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐÀM PHÁN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 谈判

Từ 谈判 nghĩa là gì?

Từ ghép 谈判 (tánpàn) có nghĩa tiếng Việt là "Đàm phán / thương lượng / đàm thoại / hội nghị / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ĐÀM PHÁN.

Từ 谈判 đọc pinyin như thế nào?

Từ 谈判 có pinyin là tánpàn (Hán-Việt: ĐÀM PHÁN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 谈判 gồm những chữ Hán nào?

Từ 谈判 được tạo thành từ 2 chữ: 谈 (tán: Đàm: bàn luận, nói chuyện); 判 (pàn: Phán: phán xét).

Nguồn dữ liệu