Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 质量

Từ ghép: 质量 zhìliàng

质量
Nghĩa tiếng Việt
Chất lượng / (vật lý) khối lượng
Âm Hán-Việt
CHẤT LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.