Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 购物

Từ ghép: 购物 gòuwù

购物
Nghĩa tiếng Việt
Mua sắm
Âm Hán-Việt
CẤU VẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.