Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 资本
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 资本 (zīběn) có nghĩa tiếng Việt là "Vốn (kinh tế)", âm Hán-Việt là TƯ BẢN.
Từ 资本 có pinyin là zīběn (Hán-Việt: TƯ BẢN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 资本 được tạo thành từ 2 chữ: 资 (zī: của cải, tài sản, vốn); 本 (běn: Quyển, gốc).