Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 资本

Từ ghép: 资本 zīběn

资本
Nghĩa tiếng Việt
Vốn (kinh tế)
Âm Hán-Việt
TƯ BẢN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 资本

Từ 资本 nghĩa là gì?

Từ ghép 资本 (zīběn) có nghĩa tiếng Việt là "Vốn (kinh tế)", âm Hán-Việt là TƯ BẢN.

Từ 资本 đọc pinyin như thế nào?

Từ 资本 có pinyin là zīběn (Hán-Việt: TƯ BẢN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 资本 gồm những chữ Hán nào?

Từ 资本 được tạo thành từ 2 chữ: 资 (zī: của cải, tài sản, vốn); 本 (běn: Quyển, gốc).

Nguồn dữ liệu