Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 赶忙

Từ ghép: 赶忙 gǎnmáng

赶忙
Nghĩa tiếng Việt
Vội vàng / vội vã / nhanh chóng
Âm Hán-Việt
CẢN MANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 赶忙

Từ 赶忙 nghĩa là gì?

Từ ghép 赶忙 (gǎnmáng) có nghĩa tiếng Việt là "Vội vàng / vội vã / nhanh chóng", âm Hán-Việt là CẢN MANG.

Từ 赶忙 đọc pinyin như thế nào?

Từ 赶忙 có pinyin là gǎnmáng (Hán-Việt: CẢN MANG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 赶忙 gồm những chữ Hán nào?

Từ 赶忙 được tạo thành từ 2 chữ: 赶 (gǎn: Cản: đuổi theo; cho kịp); 忙 (máng: Bận rộn).

Nguồn dữ liệu