Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 赶忙

Từ ghép: 赶忙 gǎnmáng

赶忙
Nghĩa tiếng Việt
Vội vàng / vội vã / nhanh chóng
Âm Hán-Việt
CẢN MANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.