Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 跟前

Từ ghép: 跟前 gēnqian

跟前
Nghĩa tiếng Việt
Phía trước / trước mặt / trước sự hiện diện của ai / ngay trước (một thời điểm)
Âm Hán-Việt
NGẤN TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 跟前

Từ 跟前 nghĩa là gì?

Từ ghép 跟前 (gēnqian) có nghĩa tiếng Việt là "Phía trước / trước mặt / trước sự hiện diện của ai / ngay trước (một thời điểm)", âm Hán-Việt là NGẤN TIỀN.

Từ 跟前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 跟前 có pinyin là gēnqian (Hán-Việt: NGẤN TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 跟前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 跟前 được tạo thành từ 2 chữ: 跟 (gēn: Đi theo, gót chân); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu