Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 踏实

Từ ghép: 踏实 tāshi

踏实
Nghĩa tiếng Việt
Cơ sở vững chắc / ổn định / vững vàng / tâm trí thanh thản / không lo lắng / phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]
Âm Hán-Việt
ĐẠP THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 踏实

Từ 踏实 nghĩa là gì?

Từ ghép 踏实 (tāshi) có nghĩa tiếng Việt là "Cơ sở vững chắc / ổn định / vững vàng / tâm trí thanh thản / không lo lắng / phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]", âm Hán-Việt là ĐẠP THỰC.

Từ 踏实 đọc pinyin như thế nào?

Từ 踏实 có pinyin là tāshi (Hán-Việt: ĐẠP THỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 踏实 gồm những chữ Hán nào?

Từ 踏实 được tạo thành từ 2 chữ: 踏 (tà: Đạp: giẫm chân); 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;).

Nguồn dữ liệu