Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 身材

Từ ghép: 身材 shēncái

身材
Nghĩa tiếng Việt
Vóc dáng / thể hình (chiều cao và cân nặng) / dáng người
Âm Hán-Việt
THÂN TÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 身材

Từ 身材 nghĩa là gì?

Từ ghép 身材 (shēncái) có nghĩa tiếng Việt là "Vóc dáng / thể hình (chiều cao và cân nặng) / dáng người", âm Hán-Việt là THÂN TÀI.

Từ 身材 đọc pinyin như thế nào?

Từ 身材 có pinyin là shēncái (Hán-Việt: THÂN TÀI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 身材 gồm những chữ Hán nào?

Từ 身材 được tạo thành từ 2 chữ: 身 (shēn: Thân thể, mình); 材 (cái: vật liệu / gỗ / tài năng / năng khiếu / người có khả năng / quan tài (cách nói cũ)).

Nguồn dữ liệu