Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 身材

Từ ghép: 身材 shēncái

身材
Nghĩa tiếng Việt
Vóc dáng / thể hình (chiều cao và cân nặng) / dáng người
Âm Hán-Việt
THÂN TÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.