Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 转告

Từ ghép: 转告 zhuǎngào

转告
Nghĩa tiếng Việt
Truyền đạt / giao tiếp / chuyển tiếp
Âm Hán-Việt
CHUYỂN CÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 转告

Từ 转告 nghĩa là gì?

Từ ghép 转告 (zhuǎngào) có nghĩa tiếng Việt là "Truyền đạt / giao tiếp / chuyển tiếp", âm Hán-Việt là CHUYỂN CÁO.

Từ 转告 đọc pinyin như thế nào?

Từ 转告 có pinyin là zhuǎngào (Hán-Việt: CHUYỂN CÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 转告 gồm những chữ Hán nào?

Từ 转告 được tạo thành từ 2 chữ: 转 (zhuǎn: Chuyển: quay, xoay, chuyển); 告 (gào: Báo cáo, bảo cho biết).

Nguồn dữ liệu