Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 轻易

Từ ghép: 轻易 qīngyì

轻易
Nghĩa tiếng Việt
Dễ dàng; đơn giản / một cách thiếu thận trọng; cẩu thả
Âm Hán-Việt
KHINH DỊCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 轻易

Từ 轻易 nghĩa là gì?

Từ ghép 轻易 (qīngyì) có nghĩa tiếng Việt là "Dễ dàng; đơn giản / một cách thiếu thận trọng; cẩu thả", âm Hán-Việt là KHINH DỊCH.

Từ 轻易 đọc pinyin như thế nào?

Từ 轻易 có pinyin là qīngyì (Hán-Việt: KHINH DỊCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 轻易 gồm những chữ Hán nào?

Từ 轻易 được tạo thành từ 2 chữ: 轻 (qīng: Nhẹ, nhẹ nhàng); 易 (yì: họ / viết tắt của 易經|易经, Kinh Dịch).

Nguồn dữ liệu