Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 过敏

Từ ghép: 过敏 guòmǐn

过敏
Nghĩa tiếng Việt
Quá nhạy cảm / dị ứng
Âm Hán-Việt
QUÁ MẪN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.