Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 过时

Từ ghép: 过时 guòshí

过时
Nghĩa tiếng Việt
Lỗi thời / lạc hậu / muộn hơn thời gian quy định hoặc đã thỏa thuận
Âm Hán-Việt
QUÁ THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.