Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 迎接

Từ ghép: 迎接 yíngjiē

迎接
Nghĩa tiếng Việt
Chào đón; đón tiếp
Âm Hán-Việt
NGHÊNH TIẾP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.