Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 近来

Từ ghép: 近来 jìnlái

近来
Nghĩa tiếng Việt
Gần đây / mới đây
Âm Hán-Việt
CẬN LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.