Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 近视

Từ ghép: 近视 jìnshì

近视
Nghĩa tiếng Việt
Cận thị / tầm nhìn ngắn
Âm Hán-Việt
CẬN THỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.