Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 进口

Từ ghép: 进口 jìnkǒu

进口
Nghĩa tiếng Việt
Nhập khẩu / đã nhập khẩu / lối vào / cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)
Âm Hán-Việt
TIẾN KHẨU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 进口

Từ 进口 nghĩa là gì?

Từ ghép 进口 (jìnkǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Nhập khẩu / đã nhập khẩu / lối vào / cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)", âm Hán-Việt là TIẾN KHẨU.

Từ 进口 đọc pinyin như thế nào?

Từ 进口 có pinyin là jìnkǒu (Hán-Việt: TIẾN KHẨU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 进口 gồm những chữ Hán nào?

Từ 进口 được tạo thành từ 2 chữ: 进 (jìn: Vào, tiến vào); 口 (kǒu: Miệng, lối vào).

Nguồn dữ liệu