Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 进行

Từ ghép: 进行 jìnxíng

进行
Nghĩa tiếng Việt
Tiến hành / thực hiện / đang tiến hành / trong quá trình / làm / tiếp tục / thực thi
Âm Hán-Việt
TIẾN HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 进行

Từ 进行 nghĩa là gì?

Từ ghép 进行 (jìnxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Tiến hành / thực hiện / đang tiến hành / trong quá trình / làm / tiếp tục / thực thi", âm Hán-Việt là TIẾN HÀNH.

Từ 进行 đọc pinyin như thế nào?

Từ 进行 có pinyin là jìnxíng (Hán-Việt: TIẾN HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 进行 gồm những chữ Hán nào?

Từ 进行 được tạo thành từ 2 chữ: 进 (jìn: Vào, tiến vào); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành).

Nguồn dữ liệu