Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 违反

Từ ghép: 违反 wéifǎn

违反
Nghĩa tiếng Việt
Vi phạm (pháp luật)
Âm Hán-Việt
VI PHẢN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 违反

Từ 违反 nghĩa là gì?

Từ ghép 违反 (wéifǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Vi phạm (pháp luật)", âm Hán-Việt là VI PHẢN.

Từ 违反 đọc pinyin như thế nào?

Từ 违反 có pinyin là wéifǎn (Hán-Việt: VI PHẢN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 违反 gồm những chữ Hán nào?

Từ 违反 được tạo thành từ 2 chữ: 违 (wéi: vi phạm, không vâng lời, thách thức;); 反 (fǎn: Phản đối, ngược lại).

Nguồn dữ liệu