Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 5 › 违
Chữ 违 (wéi) có nghĩa tiếng Việt là "vi phạm, không vâng lời, thách thức;".
Chữ 违 có pinyin là wéi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 违 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.